(tiếp theo và hết)
Sân khấu hợp tác an ninh của MỹHợp tác an ninh và phòng thủ của Mỹ với ĐNA - mô hình thứ hai - là tiền thân của FPDA và tập trung vào các đồng minh thỏa thuận (Philippines và Thái Lan), cũng như các đối tác chiến lược mới như Singapore. Trong quá khứ, cam kết an ninh của Mỹ trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương theo mô hình "nan hoa xe đạp" với Mỹ là trung tâm. Ngày nay, với sự ra đời của ASEAN và ARF, Mỹ tiếp tục đặt ưu tiên phát triển các quan hệ an ninh song phương và đa phương dưới vai trò lãnh đạo của Mỹ.
ĐNA được xếp vào Khu vực trách nhiệm của Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương (PACOM) của Mỹ, kéo dài từ châu Á - Thái Bình Dương qua Hawaii, tới bờ biển phía Tây châu Phi. Đánh giá quốc phòng 2010 của Mỹ xác định ba nhóm đối tác an ninh: đồng minh chính thức (Philippines và Thái Lan), đối tác chiến lược (Singapore) và các đối tác chiến lược triển vọng (Indonesia, Malaysia và Việt Nam).
Với Philippines, các vụ tấn công ngày 11/9 đã tạo một bối cảnh chiến lược mới cho các quan hệ quốc phòng hai nước. Các cuộc tập trận song phương thường niên đã bao gồm cả huấn luyện quân sự phối hợp dân - quân, các dự án nhân đạo và xây dựng khả năng cứu hộ thiên tai. Quan hệ quốc phòng và an ninh đã mở rộng dần dần và hiện Mỹ đã hỗ trợ cho cải cách phòng ở Philippines, chuyển vai trò của lực lượng vũ trang Philippines (AFP) từ các chiến dịch an ninh trong nước sang bảo vệ lãnh thổ, bao gồm cả phát triển một khả năng phòng thủ biển vào năm 2016. Philippines hiện được nhận phần lớn thứ ba trong Quỹ giáo dục và quân sự quốc tế (IMET) của Mỹ cho khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Với Thái Lan, quan hệ Mỹ - Thái dựa trên Hiệp ước an ninh tập thể ĐNA (thỏa thuận Manila). Hỗ trợ an ninh của Mỹ nhằm tăng cường các khả năng tác chiến chung, bao gồm cứu hộ cứu nạn thiên tai. Cuộc tập trận do Mỹ và Thái Lan chủ trì mang tên Rắn hổ mang Vàng (Cobra Gold) là sự kiện hàng đầu của PACOM và cũng là cuộc tập trận đa phương lớn nhất trong khu vực. Năm 2010, cuộc tập trận lần thứ 30 có sự tham gia của Thái Lan, Mỹ, Singapore, Nhật Bản, Indonesia và Hàn Quốc, cùng các nước quan sát viên từ hơn 40 quốc gia trên thế giới. Malaysia sẽ đăng cai tập trận này vào năm 2011. Cũng như các cuộc tập trận của FPDA nói ở trên, cuộc tập trận Rắn hổ mang Vàng trong những năm gần đây đã chuyển trọng tâm từ các kịch bản truyền thống sang các vấn đề an ninh phi truyền thống như gìn giữ hòa bình và cứu hộ cứu nạn.
Với Singapore, năm 1990 nước này đã ký với Mỹ một thỏa thuận quân sự cho phép các máy bay chiến đấu của Mỹ tiến hành tập trận định kỳ và cho phép tàu chiến Mỹ được cập cảng. Năm 1992, đơn vị hậu cần của Hải quân Mỹ đã chuyển từ vịnh Subic sang Singapore. Năm 1998, Singapore đã bắt đầu xây dựng các công trình cầu cảng để phục vụ các chuyến thăm của hàng không mẫu hạm Mỹ tại căn cứ hải quân Changi. Bước chuyển biến lớn nhất trong quan hệ quốc phòng song phương diễn ra tháng 7/2005, khi Singapore và Mỹ ký Thỏa thuận hợp tác quốc phòng và khung chiến lược, công nhận Singapore là một đối tác hợp tác an ninh chính. Hai nước này đã có nhiều trao đổi về công nghệ và khoa học quân sự và tiến hành nhiều cuộc tập huấn quân sự nhằm đối phó với các mối đe dọa chung như chủ nghĩa khủng bố và phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Hai đối tác này cũng chia sẻ những lợi ích chung về an ninh biển. Singapore đã đăng cai cuộc tập trận PSI chung đầu tiên ở châu Á hồi tháng 8/2005. Năm 2007, nước này đã tham gia cuộc tập trận hải quân Malabar cùng với lực lượng hải quân Mỹ và Ấn Độ gần bờ Đông eo biển Malacca.
Với Indonesia, quan hệ quốc phòng và an ninh Mỹ - Indonesia cũng được làm mới và nâng cấp sau các vụ khủng bố 11/9. Các lực lượng vũ trang Indonesia hiện đóng một vai trò lớn hơn trong các sự kiện và các cuộc tập trận đa phương do Mỹ tài trợ, tập trung vào cứu hộ cứu nạn và gìn giữ hòa bình, như cuộc tập trận Garuda Shield. Với Malaysia, khi Mỹ mất các căn cứ ở Philippines, Malaysia đã nhanh chóng mời các tàu chiến Mỹ thăm cảng nước mình. Hai bên đã tiến hành tập trận Cope Taufan. Hiện Mỹ đang tìm cách tăng cường hợp tác quân sự với Malaysia. Còn với Việt Nam, quan hệ Việt - Mỹ đã được nâng cấp với sáng kiến tổ chức Đối thoại quốc phòng, An ninh và Chính trị lần đầu tiên. Năm 2009, Bộ trưởng Quốc phòng Việt Nam đã thăm Washington và nhất trí mở các cuộc đối thoại quân sự trực tiếp với Mỹ.
Ngoài ra, Mỹ cũng tài trợ cho một loạt chương trình an ninh đa phương liên quan đến các nước ĐNA thông qua nhiều cơ quan chính phủ. Có thể kể đến Lực lượng Hỗ trợ đa quốc gia có kế hoạch (MPAT); chương trình Diễn tập Hợp tác sẵn sàng chiến đấu và Huấn luyện trên biển (CARAT), chương trình Hợp tác ĐNA chống khủng bố, Sáng kiến Chiến dịch Hòa bình toàn cầu (GPOI). Nhiều trong số các chương trình hợp tác này là nhằm đối phó với các thách thức an ninh xuyên quốc gia như chống khủng bố, kiểm soát xuất khẩu, giải giáp và không phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, chống sản xuất và buôn ma túy, và tội phạm xuyên quốc gia.
Trung Quốc và hợp tác an ninh đa phươngQuan hệ Trung Quốc với ĐNA đã chứng kiến một thay đổi lớn trên biển vào những năm 1990. Trung Quốc và Indonesia đã thiết lập lại quan hệ và mở ra cánh cửa cho Trung Quốc thiết lập quan hệ ngoại giao với Singapore và Brunei. Năm 1994, Trung Quốc trở thành một thành viên sáng lập ARF. Năm tiếp theo, Trung Quốc chính thức được chấp nhận quy chế đối tác đối thoại của ASEAN. Từ năm 1997, khi Trung Quốc đưa ra cái gọi là "khái niệm an ninh mới", họ đã trở thành một người đề xướng năng động cho hợp tác an ninh đa phương ở ĐNA. Trung Quốc đã đưa ra khái niệm này tại hội nghị ARF về CBMs ở Bắc Kinh tháng 3/1997. Bốn tháng sau đó, Ngoại trưởng Trung Quốc chính thức trình khái niệm này lên hội nghị ARF lần thứ 4 ở Malaysia.
Rõ ràng Trung Quốc muốn nhắm tới hai mục tiêu. Đầu tiên là phát triển một quan hệ mật thiết hơn với ASEAN thông qua việc "nói về đối thoại" nhằm thuyết phục các thành viên ASEAN rằng sự nổi lên của Trung Quốc hoàn toàn mang tính hòa bình. Mục tiêu thứ hai là phá hoại cấu trúc liên minh hiện có của Mỹ. Điều này đã được khẳng định trong bài phát biểu của ông Hồ Cẩm Đào năm 2000, khi đó là Phó Chủ tịch Trung Quốc. Ông cho rằng: "Một trật tự an ninh mới nên được thiết lập để đảm bảo thực sự quan hệ hợp tác tôn trọng lẫn nhau, đồng thuận thông qua tham vấn và giải quyết tranh chấp một cách hòa bình, thay vì đối đầu, dọa nạt và áp đặt."
Tháng 11/2002, quan hệ Trung Quốc - ASEAN đã được nâng cấp với việc ký kết hai văn bản quan trọng, một tuyên bố chung về hợp tác trong lĩnh vực an ninh phi truyền thống, và Tuyên bố về Ứng xử của các bên trên biển Đông (DOC). Năm 2003, Trung Quốc tham gia Hiệp ước Hợp tác và Bằng hữu ASEAN và trở thành một đối tác chiến lược của ASEAN. Năm 2004, ASEAN và Trung Quốc đã nâng quan hệ lên "chiến lược nâng cao". Cuối năm 2006, Trung Quốc và ASEAN đã ký 28 "cơ chế khung hợp tác", trong đó có các cuộc tham vấn định kỳ giữa các quan chức cấp cao về chiến lược và hợp tác an ninh chính trị, một hội nghị thường niên các Bộ trưởng Ngoại giao, và một hội nghị cấp cao thường niên ASEAN - Trung Quốc.
Tuy nhiên, hợp tác quốc phòng giữa Trung Quốc và ASEAN phát triển chậm chạp. Hoạt động đầu tiên liên quan đến quốc phòng theo Kế hoạch Hành động năm 2004 là cuộc hội thảo về an ninh khu vực giữa các quan chức quốc phòng hai bên tại Bắc Kinh tháng 7/2006. Tháng 11/2007, Trung Quốc đã đề xuất một loạt sáng kiến về hợp tác an ninh phi truyền thống tại Hội nghị thượng đỉnh ASEAN + 3. Trung Quốc cũng nhấn mạnh đến sự hợp tác quốc phòng được thể chế hóa và các trao đổi quân sự với các nước thành viên. Đầu năm 2008, Trung Quốc tổ chức cuộc đối thoại Trung Quốc - ASEAN đầu tiên.
Khi Trung Quốc tham gia ARF, họ còn nghi ngờ về các hoạt động đa phương có thể làm tổn hại đến chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, dần dần Trung Quốc đã gắn bó với hợp tác an ninh đa phương trong khuôn khổ ARF và đóng một vai trò đặc biệt tích cực.
Hợp tác an ninh với ASEAN là trung tâmMô hình cuối cùng về hợp tác an ninh trong khu vực ĐNA tập trung vào chính ASEAN. Từ khi thành lập năm 1967, ASEAN đã thiết lập một mạng lưới dày đặc các cấu trúc cấp bộ trưởng trở xuống nhằm xử lý các vấn đề xuyên quốc gia. Bốn cơ quan đóng vai trò chính là Hội nghị Bộ trưởng ASEAN về Tội phạm xuyên quốc gia (AMMTC), Cơ quan cảnh sát trưởng quốc gia ASEAN (ASEANAPOL), Hội nghị các quan chức cấp cao ASEAN về ma túy, và Hội nghị Bộ trưởng Tài chính ASEAN.
Cơ quan lâu đời nhất trong ASEAN đối phó với các hoạt động tội phạm xuyên quốc gia là ASEANAPOL, thành lập năm 1981, với nhiệm vụ ban đầu là chống buôn lậu ma túy. Trong hai thập kỷ rưỡi qua, ASEANAPOL đã quan tâm xử lý một loạt vấn đề rộng hơn, bao gồm buôn lậu, rửa tiền, nhập cư trái phép, hải tặc và khủng bố.
Tuy nhiên phải đến năm 2006, các Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mới cùng nhau tìm cách đối phó với các thách thức an ninh phi truyền thống. Các sự kiện ngày 9/11, các vụ đánh bom năm 2002 và 2005 vào Bali, vụ đánh bom đại sứ quán Austalia tại Indonesia năm 2004 và các vụ đánh bom các khách sạn ở Jakarta năm 2009 đã đưa nhiệm vụ chống khủng bố vào chương trình an ninh của ASEAN. ASEAN đã tiến một bước lớn vào năm 2006 khi thông qua Công ước của ASEAN về chống khủng bố, tại hội nghị thượng đỉnh thứ 12. Đây là thỏa thuận pháp lý đầu tiên chống khủng bố của ASEAN. Hiện, các nước thành viên đang phê chuẩn.
Năm 2004 và 2005, ĐNA phải hứng chịu hai thảm họa thiên nhiên lớn, trận sóng thần ở Ấn Độ Dương và bão Nargis. Các sự kiện này cũng đã làm nổi lên tầm quan trọng của công tác cứu hộ cứu nạn như một thách thức an ninh phi truyền thống phải được ưu tiên đối với ASEAN.
ARF là một diễn đàn đối thoại an ninh khu vực ASEAN gồm 27 nước thành viên. Năm 2002, trong một động thái nhằm đem đến một hơi thở mới cho ARF, Hội nghị Chống khủng bố và tội phạm xuyên quốc gia (ISM CT/TC) đã được thành lập và phát triển kế hoạch làm việc đa năng, đề ra nhiều sáng kiến hợp tác và đề xuất biện pháp chống khủng bố. Từ năm 2002-2008, mối đe dọa khủng bố ở ĐNA đã giảm. Đáp ứng với thay đổi này, năm 2009, ARF đã thông qua một kế hoạch hành động mới với trọng tâm đặc biệt là chống buôn lậu ma túy, chủ nghĩa khủng bố sinh học và an ninh mạng. Năm 2005, sau các trận sóng thần và bão Nargis, ARF khôi phục cơ chế ISM cứu hộ thiên tai (ISM DR) và từ đó đến nay đã trải qua 10 cuộc họp. Một mốc lịch sử quan trọng nữa, ARF đã thông qua Thông cáo của ARF về Đối phó với thiên tai và Xử lý tình trạng khẩn cấp, và Hướng dẫn chung của ARF về Hợp tác cứu hộ thiên tai.
ARF hiện đã sẵn sàng chuyển từ pha một với việc nhấn mạnh đến các biện pháp CBMS, sang pha thứ hai là ngoại giao phòng ngừa. Hiện các quan chức cấp cao ARF đang nghiên cứu một kế hoạch hành động ngoại giao phòng ngừa nhằm phát triển các biện pháp để đối phó với các lĩnh vực ưu tiên như các thách thức an ninh phi truyền thống và các biện pháp ngoại giao phòng ngừa kiên quyết nhằm thúc đẩy hợp tác hòa bình và tránh để các tranh chấp và xung đột leo thang thành các cuộc xung đột vũ trang.
http://tuanvietnam.net/2010-10-03-cac-xu-huong-an-ninh-va-mo-hinh-hop-tac-an-ninh-chinh-o-dnahttp://vietnamdefence.com/Home/phantich/An-ninh-Dong-Nam-A-dang-thay-doi-phuc-tap/201010/49702.aspx